Phần lớn từ vựng tiếng Việt dùng chung trên cả nước, nhưng có vài trăm từ đời thường mà miền Bắc và miền Nam gọi khác nhau, như "bát" và "chén", "lợn" và "heo", "ngô" và "bắp". Đa số chỉ khác tên, nghe là đoán ra; nguy hiểm hơn là vài từ cùng một chữ mà hai miền hiểu khác nghĩa, như "ốm" ngoài Bắc là bị bệnh còn trong Nam là gầy, hay "mắc" trong Nam là đắt. Biết trước những cặp này giúp bạn không mua nhầm, không nói hớ và không bị hiểu lầm khi mới chuyển vùng.
Bài này dành cho người chuyển từ Bắc vào Nam hay ngược lại, cho Việt kiều mang theo vốn từ của cha mẹ từ một miền, và cho người nước ngoài học tiếng Việt theo một giọng rồi đến sống ở vùng kia. Các từ được chia theo tình huống: trong bếp, ngoài chợ, trên đường, trong gia đình. Miền Trung có thêm từ riêng, được nhắc ở phần cuối.
Trong bếp và trên bàn ăn
Bếp là nơi khác biệt nhiều nhất, vì mỗi miền gọi đồ dùng và thực phẩm theo thói quen lâu đời. Cột bên trái là cách gọi phổ biến ở miền Bắc, cột giữa là miền Nam.
| Miền Bắc | Miền Nam | Ghi chú |
|---|---|---|
| bát | chén | Ở miền Bắc "chén" là chén nhỏ uống rượu, uống trà; trong Nam "chén" là bát ăn cơm |
| thìa | muỗng | Người Bắc cũng hiểu "muỗng", nhất là ở thành phố |
| dĩa (cái để xiên) | nĩa | Dễ nhầm nhất: trong Nam "dĩa" là cái đĩa đựng thức ăn |
| đĩa | dĩa | Cùng chỉ vật đựng thức ăn phẳng |
| lợn | heo | Thịt lợn, thịt heo; ở miền Bắc hiện cũng nghe "heo" khá nhiều |
| ngô | bắp | Ngô luộc, bắp luộc |
| lạc | đậu phộng | Kẹo lạc, kẹo đậu phộng |
| vừng | mè | Muối vừng, muối mè |
| dứa | thơm hoặc khóm | Một số vùng miền Tây gọi "khóm" |
| quả | trái | Quả cam, trái cam; "hoa quả" ngoài Bắc là "trái cây" trong Nam |
| mì chính | bột ngọt | Cùng một loại gia vị |
| rau mùi | ngò | Rau mùi tàu ngoài Bắc gọi là ngò gai trong Nam |
Khi ra chợ, nói nhầm từ trong bảng này hiếm khi gây hậu quả gì, vì người bán sẽ hiểu theo ngữ cảnh. Riêng cặp "dĩa" và "nĩa" thì đáng nhớ khi đi mua đồ dùng bếp hoặc gọi thêm dụng cụ ở quán ăn.
Những từ cùng chữ mà khác nghĩa: dễ gây hiểu lầm nhất
Ốm. Ở miền Bắc, "ốm" nghĩa là bị bệnh: "hôm nay em ốm, xin nghỉ làm". Ở miền Nam, "ốm" nghĩa là gầy: "dạo này ốm quá" là khen hoặc lo người kia sụt cân. Người Nam nói bị bệnh là "bệnh" hoặc "bịnh". Một người miền Bắc nhắn sếp miền Nam "em ốm" có thể khiến sếp hỏi lại có chuyện gì.
Mắc. Ở miền Nam, "mắc" nghĩa là đắt: "cái này mắc quá". Ở miền Bắc, "mắc" thường là vướng, kẹt, như "mắc mưa", "mắc kẹt". Cả hai miền đều dùng "mắc" theo nghĩa cần đi vệ sinh, nên nghe người Nam nói "mắc" ở chợ thì hiểu là chuyện giá.
Hột và trứng. Trong Nam hay gọi "hột gà", "hột vịt" cho trứng gà, trứng vịt; ngoài Bắc chỉ dùng "trứng". "Hột vịt lộn" trong Nam là "trứng vịt lộn" ngoài Bắc.
Bông và hoa. Miền Nam hay dùng "bông" cho hoa: bông hồng, bông lúa, "đi mua bông cúng". Miền Bắc nói "hoa", còn "bông" chủ yếu chỉ sợi bông, bông gòn. Người Nam nói "bông cải" là rau súp lơ.
Nón và mũ. Ngoài Bắc, "mũ" là mũ nói chung, "nón" chủ yếu là nón lá. Trong Nam, "nón" gọi chung mọi loại, kể cả mũ bảo hiểm là "nón bảo hiểm".
Thắng và phanh. Người Nam nói "thắng xe", người Bắc nói "phanh xe". Ra tiệm sửa xe nói một trong hai đều được hiểu.
Trên đường, trong nhà và trong gia đình
Những từ dưới đây gặp hằng ngày khi đi lại, thuê nhà và nói chuyện với người trong gia đình.
| Miền Bắc | Miền Nam | Ghi chú |
|---|---|---|
| ô (che mưa) | dù | "Cái ô" và "cây dù" chỉ cùng một vật |
| ô tô | xe hơi | Cả hai miền hiểu cả hai từ |
| ngõ, ngách | hẻm | Miền Trung (Huế, Đà Nẵng) gọi là "kiệt" |
| lốp xe | vỏ xe | "Thủng lốp" ngoài Bắc là "lủng vỏ" hay "bể bánh" trong Nam |
| áo phông | áo thun | Áo cộc tay kiểu phông |
| bố, mẹ | ba, má | Nhiều gia đình ở thành phố miền Bắc cũng gọi "ba, mẹ" |
| anh cả, chị cả | anh Hai, chị Hai | Con đầu lòng trong Nam gọi là thứ Hai |
| ông ngoại, bà ngoại | ông ngoại, bà ngoại | Trong Nam hay gọi ngắn "ngoại" |
| vâng | dạ | Cả hai miền dùng "dạ"; "vâng" ít nghe trong Nam |
| thế, thế nào | vậy, sao | "Làm thế nào" và "làm sao" |
Với nhóm từ chỉ người trong gia đình, cách gọi thay đổi cả theo từng nhà, không chỉ theo miền. Có nhà ở Hà Nội gọi cha là "ba", có nhà ở miền Tây gọi mẹ là "mẹ". Nghe người trong nhà gọi nhau thế nào thì gọi theo là đúng nhất.
Những động từ thường ngày gọi khác nhau
Không chỉ danh từ, nhiều động từ hằng ngày cũng có hai cách nói. Nhóm này hay gặp khi đi đường, đi chợ và nói chuyện với hàng xóm.
| Miền Bắc | Miền Nam | Ví dụ |
|---|---|---|
| rẽ | quẹo | "Rẽ trái ở ngã tư" và "quẹo trái ở ngã tư" |
| đỗ xe | đậu xe | "Chỗ đỗ xe" và "chỗ đậu xe" |
| ngã | té | "Ngã xe" và "té xe" |
| nhặt | lượm | Nhặt rác, lượm rác |
| vứt | quăng, liệng | "Đừng vứt rác" và "đừng quăng rác" |
| trông (nhà, xe, con) | coi, giữ | "Trông xe" và "giữ xe" |
| trêu | chọc | Trêu bạn, chọc bạn |
| ngượng | mắc cỡ | Cả hai chỉ cảm giác xấu hổ nhẹ |
| nói dối | nói xạo | "Xạo" trong Nam còn mang nghĩa nói khoác, nói quá |
| mặc cả | trả giá | Người Bắc cũng dùng "trả giá" |
Nhóm động từ này ít gây hiểu lầm vì cả hai bên đều nghe quen trên truyền hình, nhưng khi chỉ đường cho tài xế, nói đúng từ của địa phương giúp người nghe phản ứng nhanh hơn. Trong Nam nói "quẹo phải", ngoài Bắc nói "rẽ phải", cả hai đều đúng.
Mẹo ghi nhớ cho người học và người mới chuyển vùng
Cách nhớ nhanh nhất là học theo cặp và theo tình huống, giống như các bảng trong bài, chứ không học danh sách dài theo bảng chữ cái. Mỗi lần ra chợ, chọn ba từ của vùng mới để dùng thử, như "chén", "muỗng", "trái"; nghe người bán phản hồi tự nhiên là đã nhớ. Một tuần sau thêm ba từ khác.
Với từ khác nghĩa, hãy ghi riêng vào một danh sách ngắn trong điện thoại và đọc lại trong tháng đầu: "ốm", "dĩa", "mắc", "chén". Đây là những từ duy nhất có thể khiến bạn nói một đằng hiểu một nẻo; các từ khác chỉ là khác tên.
Người nước ngoài học theo giáo trình giọng Bắc mà sống ở miền Nam có thể nhờ một đồng nghiệp ghi giúp các từ địa phương thường gặp ở chỗ làm. Ngược lại, Việt kiều lớn lên trong gia đình gốc miền Nam khi về Hà Nội làm việc sẽ thấy người xung quanh nói "bát", "thìa", "lợn"; nghe vài hôm là quen. Điều quan trọng là thái độ tò mò: hỏi "ở đây gọi cái này là gì" luôn được đón nhận vui vẻ, và thường mở ra một câu chuyện về quê quán của người được hỏi.
Từ miền Trung: nghe vài lần là hiểu
Miền Trung có một lớp từ riêng mà người hai đầu đất nước nghe lần đầu thường ngớ ra. Phổ biến nhất là nhóm từ để hỏi và chỉ: "mô" là đâu, "tê" là kia, "ni" là này, "răng" là sao, "rứa" là thế hay vậy, "chi" là gì. Câu "răng rứa?" là "sao vậy?", "cái ni là cái chi?" là "cái này là cái gì?". Người Huế, Quảng Trị, Quảng Bình, Nghệ Tĩnh dùng những từ này nhiều, mỗi nơi một chút khác.
Trong gia đình, người Huế gọi mẹ là "mạ", bà là "mệ", cô là "o"; một số vùng Nghệ Tĩnh, Quảng Bình gọi cha là "bọ". Ở Quảng Nam, Đà Nẵng, người ta có giọng và từ riêng, như hay dùng "tui" để tự xưng, "ổng", "bả" để chỉ ông ấy, bà ấy, và gọi con hẻm là "kiệt".
Người chuyển vào miền Trung sống không cần học nói những từ này, nhưng nên học nghe. Khi đi chợ ở Huế mà người bán hỏi "mua chi rứa?", bạn chỉ cần trả lời bằng từ của mình, người bán hiểu ngay. Dùng lại một hai từ như "rứa hả" khi đã quen biết thường làm không khí vui hơn, miễn là nói với thiện ý.
Vì sao có khác biệt và nên ứng xử ra sao
Sự khác biệt từ vựng giữa các miền hình thành qua nhiều thế kỷ: cư dân đi dần về phương Nam, tiếp xúc với các cộng đồng khác nhau, mỗi vùng giữ lại những từ cổ hoặc tạo từ mới theo cách riêng. Một số từ trong Nam vốn là từ cổ đã ít dùng ngoài Bắc, và ngược lại. Những thập niên gần đây, truyền hình, mạng xã hội và việc di cư giữa các thành phố khiến hai bộ từ trộn vào nhau nhanh hơn bao giờ hết; người trẻ ở Hà Nội nói "heo", "dù", người trẻ ở Sài Gòn hiểu "bát", "ô" mà không cần nghĩ.
Khi mới chuyển vùng, cách ứng xử tốt nhất là nói từ quen dùng của mình một cách tự nhiên, nghe người địa phương nói rồi dần dùng theo nếu thấy tiện. Không cần ép mình đổi hết trong vài ngày; nói "cái bát" ở Sài Gòn vẫn mua được bát. Điều nên tránh là sửa lời người khác, kiểu "phải gọi là chén chứ", hoặc nhận xét từ của vùng nào "quê" hay "sang". Hai bộ từ đều đúng, chỉ khác thói quen.
Với trẻ con trong gia đình chuyển vùng, khác biệt từ vựng thường được giải quyết nhanh nhất: sau một học kỳ ở trường mới, trẻ nói theo bạn bè, về nhà lại nói theo cha mẹ, và chuyển qua lại giữa hai bộ từ rất tự nhiên. Cha mẹ không cần sửa con khi con nói "chén" thay cho "bát"; con đang có thêm một vốn từ, không phải mất đi vốn từ cũ. Ngược lại, nếu thấy con bị bạn trêu vì nói khác, đó là lúc nên trò chuyện với con rằng mỗi miền có cách gọi riêng và cả hai đều đúng.
Trong văn bản, đặc biệt văn bản công việc gửi cho người nhiều miền, nên chọn từ mà cả nước hiểu như "ô tô", "trái cây" hoặc "hoa quả", hay viết rõ hơn khi có thể gây nhầm. Ví dụ thay vì viết "nhân viên bị ốm", viết "nhân viên bị bệnh" hoặc "nghỉ ốm" kèm lý do sẽ tránh được hiểu lầm cho người đọc ở miền khác.
Câu hỏi thường gặp
Người Bắc vào Nam sống có cần đổi hết cách gọi không?
Không cần. Người miền Nam hiểu phần lớn từ miền Bắc nhờ truyền hình và giao lưu. Bạn cứ nói tự nhiên, rồi dùng dần những từ địa phương thấy tiện như "chén", "muỗng", "dù". Chỉ cần nhớ vài từ khác nghĩa như "ốm", "dĩa" để không gây nhầm.
"Ốm" trong miền Nam nghĩa là gì?
Trong miền Nam, "ốm" nghĩa là gầy, ví dụ "dạo này ốm quá" là bạn trông gầy đi. Để nói bị bệnh, người Nam dùng "bệnh" hoặc "bịnh". Ở miền Bắc thì ngược lại, "ốm" là bị bệnh, còn gầy là "gầy".
Ở quán ăn miền Nam gọi cái dĩa thì sẽ nhận được gì?
Bạn sẽ nhận được cái đĩa đựng thức ăn, vì trong Nam "dĩa" là đĩa. Nếu cần cái để xiên thức ăn, hãy gọi là "nĩa". Ở miền Bắc thì "dĩa" lại là cái nĩa, còn đồ đựng thức ăn là "đĩa".
Từ miền Trung như mô, tê, răng, rứa nghĩa là gì?
Đó là các từ hỏi và chỉ phổ biến ở Bắc Trung Bộ và Huế: "mô" là đâu, "tê" là kia, "răng" là sao, "rứa" là thế hay vậy, thêm "chi" là gì và "ni" là này. Nghe vài lần là nhớ.
Có nên dùng từ địa phương khi viết email công việc không?
Nên dùng từ phổ thông mà cả nước hiểu, nhất là khi người đọc ở nhiều miền. Khi một từ có thể hiểu hai nghĩa như "ốm", hãy chọn từ rõ nghĩa hơn hoặc thêm chi tiết. Văn nói hằng ngày thì thoải mái hơn.
Vì sao Bắc và Nam gọi cùng một vật bằng từ khác nhau?
Do lịch sử cư trú và phát triển ngôn ngữ riêng của từng vùng qua nhiều thế kỷ, cộng với việc mỗi nơi giữ lại hay tạo ra từ theo thói quen riêng. Ngày nay hai bộ từ trộn vào nhau nhanh hơn nhờ truyền hình, mạng xã hội và người dân di chuyển nhiều.