"Giờ cao su" là cách người Việt tự gọi thói quen giờ hẹn co giãn: hẹn bảy giờ, bảy giờ mười lăm mới đến vẫn coi là bình thường trong các cuộc gặp bạn bè, tiệc tùng, đám cưới. Nhưng với phỏng vấn xin việc, giờ bay, giờ tàu, giờ khám bệnh, cuộc họp với khách hàng và cơ quan nhà nước, người Việt đúng giờ như mọi nơi, và trễ là mất điểm thật.
Vấn đề của người mới đến không phải là người Việt không đúng giờ, mà là không biết việc nào thuộc nhóm co giãn và co giãn đến mức nào. Bài này phân loại các tình huống, giải thích vì sao giờ cao su tồn tại, và đưa ra cách hẹn, cách nhắc, cách tính thời gian di chuyển để bạn không phải đứng chờ một mình, cũng không làm người khác chờ mình.
Vì sao có giờ cao su
Có vài lý do chồng lên nhau. Lý do thực tế nhất là giao thông: ở các thành phố lớn, quãng đường mười cây số có thể mất hai mươi phút hay một giờ tuỳ giờ, tuỳ mưa, tuỳ một vụ va chạm trên đường. Khi không ai đoán chắc được thời gian đi, mọi người ngầm chấp nhận một khoảng dung sai, và khoảng dung sai đó dần thành thói quen kể cả khi đường vắng.
Lý do thứ hai đến từ nhịp sống nông nghiệp, nơi thời gian được đo bằng buổi, bằng bữa, bằng con nước hơn là bằng phút. "Sáng mai qua" hay "chiều ghé" là những cuộc hẹn hoàn toàn bình thường ở nông thôn đến tận bây giờ. Lý do thứ ba là quan hệ: trong một cuộc gặp thân mật, người Việt coi việc ở lại nói thêm với người đang gặp quan trọng hơn việc rời đi đúng giờ để kịp hẹn sau, nên lịch nối tiếp nhau trễ dần.
Giờ cao su không phải là thiếu tôn trọng theo cách hiểu của người Việt. Trong những bối cảnh co giãn, người đến sớm quá cũng có khi làm chủ nhà lúng túng vì chưa chuẩn bị xong.
Việc nào co giãn, việc nào không
Bảng dưới phân theo mức độ chấp nhận trễ mà phần lớn người Việt ở thành phố hiểu giống nhau. Con số là khoảng tương đối, không phải quy tắc.
| Loại hẹn | Mức trễ thường được chấp nhận | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giờ bay, giờ tàu, xe khách | Không có | Nên đến sớm, xe khách có thể chạy đúng giờ hoặc sớm khi đủ khách |
| Phỏng vấn, hẹn với khách hàng | Không có | Đến sớm mười phút là phép lịch sự |
| Làm thủ tục ở cơ quan nhà nước | Không có | Nhiều nơi phát số theo thứ tự, đến muộn có thể phải hẹn hôm khác |
| Họp nội bộ công ty | Vài phút | Phụ thuộc văn hoá từng công ty; sếp trễ thì cả phòng trễ theo |
| Cà phê, ăn uống với bạn bè | Mười lăm đến ba mươi phút | Nhắn trước nếu trễ hơn mức đó |
| Tiệc sinh nhật, liên hoan | Ba mươi phút trở lên | Tiệc thường bắt đầu thật khi khách đến gần đủ |
| Đám cưới | Thường trễ so với giờ ghi trên thiệp | Giờ trên thiệp là giờ đón khách; phép dự đám cưới thuộc chuyên mục phong tục |
Cột giữa là mức người khác không phàn nàn, không phải mức nên nhắm tới. Đến đúng giờ ở mọi cuộc hẹn chưa bao giờ là lỗi; chỉ là bạn nên mang theo việc gì đó để làm trong lúc chờ.
Cách hẹn giờ cho khỏi lệch nhau
Hẹn kèm việc cụ thể. "Bảy giờ gặp nhau ở quán, bảy giờ rưỡi đặt bàn rồi" khiến giờ hẹn có trọng lượng hơn "tối nay bảy giờ nhé". Khi có lý do khách quan để đúng giờ, người Việt đúng giờ.
Nhắn xác nhận trước vài giờ. Một tin nhắn "chiều nay vẫn hẹn sáu giờ nhé" trước buổi gặp nhắc người kia sắp xếp, và cho họ cơ hội báo dời lịch nếu có việc. Nhiều cuộc hẹn bị lỡ vì không ai nhắc, chứ không phải vì ai cố tình quên.
Hỏi "anh đến đâu rồi" là bình thường. Khi đến giờ mà chưa thấy người, nhắn hỏi đã đến đâu không bị coi là thúc ép. Người Việt cũng thường tự nhắn "em đang trên đường, tắc quá" khi biết mình trễ.
Chọn chỗ hẹn dễ chờ. Hẹn ở quán cà phê thay vì ở cổng toà nhà, ngoài vỉa hè. Nếu người kia trễ, bạn có chỗ ngồi và việc để làm; nếu bạn trễ, người kia cũng không phải đứng nắng.
Với người hay trễ, hẹn sớm hơn. Nhiều người Việt tự điều chỉnh với bạn bè hay trễ bằng cách hẹn sớm hơn giờ thật mười lăm phút. Đó là mẹo, không phải mánh, và ai cũng biết mọi người làm vậy.
Nói rõ khi bạn có lịch sau. Nếu sau buổi gặp bạn còn việc khác, nói ngay từ đầu "em chỉ ngồi được đến tám giờ". Người Việt chấp nhận điều đó dễ dàng, và chính câu nói ấy khiến người kia chú ý đến đúng giờ hơn.
Tính thời gian đi lại ở thành phố lớn
Phần lớn lần trễ hẹn ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh có gốc từ việc tính sai thời gian di chuyển. Giờ cao điểm buổi sáng và chiều tối, nhất là khoảng từ năm giờ đến bảy giờ tối ngày thường, có thể làm thời gian đi gấp đôi bình thường. Mưa lớn ở phía Nam vào mùa mưa, thường là các cơn mưa chiều, khiến nhiều tuyến ngập và tắc. Những ngày giáp Tết, dịp lễ dài, đường ra bến xe, sân bay đều đông bất thường.
Ứng dụng bản đồ trên điện thoại cho ước lượng khá sát nếu bạn xem ngay trước khi đi, nhưng nên cộng thêm khoảng dự phòng cho giờ cao điểm. Đi xe công nghệ cũng cần tính thời gian chờ tài xế nhận chuyến, có khi lâu hơn vào giờ cao điểm hay lúc mưa. Gửi xe máy ở toà nhà lớn, tìm chỗ đỗ ô tô ở trung tâm cũng tốn thêm thời gian mà người mới thường quên.
Với những việc không được trễ như chuyến bay, khám bệnh theo lịch hẹn, phỏng vấn, cách an toàn là đi sớm và chấp nhận ngồi chờ. Thời gian chờ ở Việt Nam hiếm khi lãng phí: gần như chỗ nào cũng có quán cà phê.
Giờ giấc trong ngày: nghỉ trưa, giờ ăn, giờ hành chính
Ngoài giờ hẹn, người mới đến cần biết nhịp trong ngày. Phần lớn công sở, cơ quan làm việc buổi sáng từ khoảng bảy rưỡi hoặc tám giờ, nghỉ trưa khoảng một tiếng đến một tiếng rưỡi, rồi làm đến khoảng năm giờ chiều. Giờ cụ thể mỗi nơi một khác, cơ quan nhà nước thường niêm yết giờ tiếp dân, nên kiểm tra trước khi đến. Đến cơ quan sát giờ nghỉ trưa có khi phải chờ đến đầu giờ chiều.
Nghỉ trưa là thói quen mạnh: nhiều nhân viên văn phòng ngủ trưa ngay tại bàn, nhiều cửa hàng nhỏ khép cửa hay chậm phục vụ vào khoảng mười hai giờ đến một rưỡi. Gọi điện hay nhắn tin công việc vào giờ này không sai, nhưng đừng mong trả lời nhanh, và tránh gọi điện riêng cho người lớn tuổi lúc đó.
Bữa tối gia đình ở Việt Nam thường sớm hơn nhiều nước phương Tây, khoảng sáu đến bảy giờ. Mời ai ăn tối lúc tám rưỡi, chín giờ có thể làm người đó ngạc nhiên. Chợ truyền thống họp sớm, đông nhất vào buổi sáng; đi chợ lúc trưa thì hàng tươi đã vơi.
Lịch đổi phút chót: chuyện thường trong công việc
Một biến thể của giờ cao su mà người làm ăn ở Việt Nam hay gặp là lịch hẹn đổi sát giờ. Cuộc gặp đã chốt từ tuần trước có thể được dời vào sáng hôm đó vì sếp bên kia có việc đột xuất, vì một cuộc họp nội bộ chen vào, hay vì người đầu mối phải đi tỉnh. Với người quen lịch được khoá trước nhiều tuần, điều này gây khó chịu; với nhiều người Việt, đó là chuyện bình thường, xin lỗi một câu rồi hẹn lại.
Cách giảm rủi ro là xác nhận lại lịch vào chiều hôm trước và sáng hôm đó, bằng tin nhắn ngắn với người đầu mối. Với cuộc gặp quan trọng, nhất là khi bạn phải đi xa, hỏi rõ ai sẽ có mặt và nhờ người đầu mối báo ngay khi có thay đổi. Khi chính bạn cần đổi lịch, hãy báo càng sớm càng tốt và đề xuất sẵn hai ba khung giờ khác, người Việt sẽ đánh giá cao sự chủ động đó.
Ở chiều ngược lại, nhiều cuộc gặp ở Việt Nam được hẹn rất gấp, kiểu chiều nay hẹn chiều mai. Lịch quá cứng, chỉ nhận hẹn trước một tuần, có thể khiến bạn bỏ lỡ những cơ hội như vậy.
Ở quê và trong gia đình: thời gian theo buổi, theo bữa
Ra khỏi thành phố, nhịp thời gian càng mềm hơn. Ở nông thôn, người ta hẹn "sáng mai qua", "chiều mát ghé", "ăn cơm xong sang", và ai cũng hiểu khoảng thời gian đó rộng đến cả tiếng đồng hồ. Đám giỗ, đám cưới ở quê bắt đầu khi khách đến gần đủ và người lớn trong họ đã có mặt, chứ không theo phút trên đồng hồ.
Trong gia đình, giờ giấc lại xoay quanh bữa cơm. Con cháu về thăm nhà thường được hỏi "có về ăn cơm không", và việc báo trước có ăn hay không quan trọng hơn giờ về chính xác, vì người nấu cần biết nấu bao nhiêu. Về muộn không báo khiến cả nhà chờ cơm là điều bị nhắc đến lâu.
Người từ thành phố hay từ nước ngoài về quê nên thả lỏng lịch, không xếp quá nhiều việc trong một ngày. Một cuộc ghé thăm họ hàng dự tính mười lăm phút có thể kéo dài cả buổi vì được mời ở lại ăn, và từ chối thì lại là chuyện khác.
Khi chính bạn trễ: báo thế nào cho phải
Ai cũng có lúc trễ. Điều người Việt để ý là bạn có báo hay không. Nhắn trước khi đến giờ hẹn, nói rõ khoảng bao lâu nữa đến, là đủ để người kia không khó chịu. Nhắn sau khi đã trễ nửa tiếng, hoặc im lặng rồi xuất hiện, mới là điều gây ấn tượng xấu.
Khi đến nơi, một lời xin lỗi ngắn kèm lý do là đủ: "em xin lỗi, đường tắc quá". Không cần giải thích dài dòng. Với người lớn tuổi hay khách hàng, lời xin lỗi nên trang trọng hơn, và lần sau nên đến sớm để bù lại.
Nếu bạn là người quản lý hay người mời, đúng giờ của bạn đặt chuẩn cho cả nhóm. Sếp thường xuyên vào họp trễ sẽ thấy cả phòng dần trễ theo. Ngược lại, khi người đứng đầu luôn đúng giờ và bắt đầu đúng giờ dù chưa đủ người, chỉ sau vài lần mọi người sẽ tự điều chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
Đi dự tiệc của người Việt có nên đến đúng giờ ghi trên lời mời không?
Với tiệc sinh nhật, liên hoan bạn bè, đến đúng giờ không sai nhưng có thể phải chờ vì khách thường đến trễ một chút. Đến sau giờ hẹn mười lăm đến ba mươi phút là phổ biến. Nếu không chắc, hỏi người mời hoặc một người quen cũng được mời.
Họp với đối tác người Việt có cần đúng giờ tuyệt đối không?
Có. Trong công việc với khách hàng, đối tác, đúng giờ là phép lịch sự bắt buộc, đến sớm vài phút càng tốt. Nếu đối tác đến trễ một chút vì giao thông, đó là chuyện thường; nhưng bạn là bên đến trễ thì nên báo trước và xin lỗi.
Vì sao xe khách ở Việt Nam có khi chạy sớm hơn giờ ghi trên vé?
Một số nhà xe chạy khi đủ khách hoặc đón khách dọc đường theo lịch riêng, nên giờ thực tế lệch so với giờ dự kiến. Cách an toàn là đến điểm đón sớm và gọi xác nhận với nhà xe trước giờ đi. Tàu hoả và máy bay chạy theo lịch cố định hơn.
Có nên nhắn công việc cho đồng nghiệp người Việt vào giờ nghỉ trưa không?
Nhắn được nhưng đừng mong trả lời ngay, vì nhiều người ngủ trưa. Việc gấp thì gọi điện. Việc không gấp thì nhắn trước giờ nghỉ hoặc đầu giờ chiều. Tránh đặt lịch họp vào khoảng mười hai giờ đến một giờ nếu không thật cần.
Đến cơ quan nhà nước làm giấy tờ nên đi lúc nào?
Đến sớm vào đầu giờ sáng thường ít phải chờ hơn. Kiểm tra giờ tiếp nhận hồ sơ của nơi đó trên cổng thông tin hoặc hỏi trước, vì giờ có thể khác giờ làm việc chung. Tránh đến sát giờ nghỉ trưa hay cuối giờ chiều, dễ bị hẹn lại.