Ở chợ Việt Nam, bạn chỉ cần khoảng mười câu để mua bán trôi chảy: chào và gọi người bán đúng vai ("chị ơi", "cô ơi"), hỏi giá ("cái này bao nhiêu tiền?"), hỏi theo đơn vị ("bao nhiêu một ký?"), nói số lượng ("lấy cho em nửa ký"), trả giá nhẹ nhàng ("bớt cho em chút được không?") và cảm ơn. Phần khó hơn là nghe người bán nói tắt số tiền, như "ba lăm" nghĩa là ba mươi lăm nghìn đồng, và hiểu các đơn vị lạng, cân, ký, chục khác nhau giữa các vùng.
Bài này dành cho người nước ngoài sống ở Việt Nam, Việt kiều về nước lâu ngày quên cách nói ở chợ, và cả người trẻ lớn lên với siêu thị nay bắt đầu tự đi chợ. Các ví dụ dùng số tiền giả định để minh hoạ cách nói, không phải giá thật của món hàng nào.
Mở lời: chào, gọi người bán và hỏi giá
Ở chợ truyền thống, người bán thường mời trước: "mua gì em ơi", "vào xem đi chị". Bạn không phải trả lời mọi lời mời; đi qua và cười nhẹ là đủ. Khi muốn mua, gọi người bán bằng vai phù hợp với tuổi của họ: "chị ơi" với phụ nữ trẻ và trung niên, "cô ơi" hoặc "bác ơi" với người lớn tuổi, "anh ơi", "chú ơi" với nam giới. Thêm "ơi" khi gọi là cách thân mật mà vẫn lịch sự.
Câu hỏi giá cơ bản là "cái này bao nhiêu tiền?" hoặc ngắn hơn "cái này bao nhiêu?". Với hàng bán theo cân, hỏi "bao nhiêu một ký?" ở miền Nam hay "bao nhiêu một cân?" ở miền Bắc. Với rau bán theo bó, hỏi "bó này bao nhiêu?". Ở miền Nam, người bán và người mua hay nói gọn "nhiêu?" thay cho "bao nhiêu"; nghe thấy chữ này thì hiểu là đang hỏi giá.
Khi muốn xem trước, nói "cho em xem cái này" hoặc chỉ tay và nói "cái kia". Muốn biết hàng có tươi không, câu tự nhiên là "hàng mới về hôm nay hả chị?", người bán sẽ giới thiệu. Thêm "ạ" ở cuối câu khi nói với người lớn tuổi: "bao nhiêu một cân ạ?" nghe dễ chịu hơn hẳn.
Nghe số tiền: người bán hay nói tắt như thế nào
Tiền Việt Nam có mệnh giá lớn, nên trong mua bán hằng ngày gần như ai cũng bỏ chữ "nghìn" hoặc "ngàn". Khi người bán nói "hai mươi", ý là hai mươi nghìn đồng; "năm chục" là năm mươi nghìn; "một trăm" là một trăm nghìn. Với các số lẻ, người ta còn nói gọn hơn: "ba lăm" là ba mươi lăm nghìn, "bốn hai" là bốn mươi hai nghìn, "hai rưởi" có thể là hai mươi lăm nghìn, tuỳ ngữ cảnh và món hàng.
Các từ cần nhớ khi nghe số: "mươi" và "chục" đều chỉ hàng chục; "lăm" thay cho "năm" khi đứng sau hàng chục, như "mười lăm", "hai lăm"; "mốt" thay cho "một" sau hàng chục từ hai mươi trở lên, như "hai mốt", "ba mốt"; "tư" thay cho "bốn" trong "hai tư", "ba tư"; "rưỡi" hay "rưởi" là thêm một nửa. "Một triệu rưỡi" là một triệu năm trăm nghìn.
Trong cách nói thân mật, một số người gọi một triệu đồng là "một củ", gọi một trăm nghìn là "một lít" hoặc "một xị" tuỳ vùng. Đây là tiếng lóng, bạn không cần dùng, nhưng nghe được thì đỡ bỡ ngỡ. Khi chưa chắc, hãy hỏi lại bằng số đầy đủ: "ba mươi lăm nghìn hả chị?". Người bán sẽ gật đầu hoặc sửa lại, và cả hai đều yên tâm.
Một mẹo đơn giản nữa là bảo người bán bấm số lên điện thoại hoặc máy tính cầm tay, việc này rất bình thường ở chợ có khách nước ngoài. Khi trả tiền, đếm lại tiền thối trước mặt người bán; các tờ tiền polymer có màu gần nhau, như tờ mười nghìn và hai trăm nghìn, đôi khi bị đưa nhầm khi vội.
Đơn vị cân đo ở chợ và chỗ khác nhau giữa các vùng
Đơn vị là chỗ người mới hay nhầm nhất, vì miền Bắc và miền Nam gọi khác nhau, và một số đơn vị cổ vẫn còn dùng.
| Từ | Nghĩa | Dùng ở đâu, lưu ý |
|---|---|---|
| cân | một kilôgam | Miền Bắc: "một cân thịt" là một ký |
| ký, kí | một kilôgam | Miền Nam và cả nước hiểu; ngoài Bắc cũng nói "ký" nhiều |
| lạng | một trăm gam | Miền Bắc: "ba lạng thịt bò" là ba trăm gam |
| lạng (miền Nam) | thường cũng là một trăm gam | Trong Nam hay nói "ba trăm gam" hoặc "ba lạng"; hỏi lại khi mua hàng đắt |
| nửa cân, nửa ký | năm trăm gam | Cả nước dùng |
| chục | mười, nhưng có khi nhiều hơn | Ở một số chợ đầu mối, chợ quê miền Tây, một "chục" trái cây có thể hơn mười trái; nên hỏi "chục mấy trái?" |
| bó, mớ, nắm | đơn vị rau | Mỗi bó to nhỏ tuỳ người bán |
| yến, tạ, tấn | mười ký, một trăm ký, một nghìn ký | Gặp khi mua gạo, nông sản số lượng lớn |
| lít, xị | lít là một lít; xị thường chỉ khoảng một phần tư lít | "Xị" chủ yếu dùng khi mua rượu ở miền Nam |
Khi mua hàng có giá trị như thịt bò, hải sản, trái cây nhập khẩu, hãy nói rõ khối lượng bằng gam hoặc ký, và nhìn cân khi người bán cân. Câu "chị cân cho em xem với" là hoàn toàn bình thường, không bị coi là nghi ngờ.
Nói số lượng và yêu cầu khi mua
Sau khi biết giá, câu mua quen thuộc là "lấy cho em" kèm số lượng: "lấy cho em nửa ký", "lấy cho em hai bó", "lấy cho chị ba trái". Ở miền Bắc hay nói "cho em ba lạng", "bán cho chị một cân". Nếu muốn chọn hàng, nói "để em tự chọn nhé" hoặc "em lựa được không chị", nhiều quầy trái cây và rau cho khách tự chọn.
Với thịt cá, người bán thường hỏi lại cách sơ chế: "làm sẵn không em?", "thái mỏng hay để nguyên?". Câu trả lời gọn: "chị làm sạch giúp em", "thái mỏng giúp em", "chặt miếng vừa ăn". Ở hàng cá, bạn có thể nhờ đánh vảy, bỏ ruột; ở hàng gà, nhờ chặt sẵn. Đây là dịch vụ quen thuộc ở chợ Việt, thường không tính thêm tiền, nhưng tuỳ nơi.
Khi đủ hàng, nói "thế thôi chị", "vậy thôi chị" hoặc "bao nhiêu tất cả?" để người bán tính tiền. Nếu muốn túi, hỏi "cho em xin cái túi" ở miền Bắc hay "cho em xin cái bịch" ở miền Nam. Nhiều người đi chợ nay mang túi riêng, chỉ cần nói "em có túi rồi".
Trả giá: khi nào nên, nói thế nào cho lịch sự
Chợ truyền thống và hàng rong: có thể trả giá nhẹ. Ở chợ, đặc biệt với quần áo, đồ gia dụng, hàng lưu niệm, trả giá là chuyện bình thường. Với rau, thịt cá ở chợ gần nhà, phần lớn giá đã sát và người mua quen ít khi mặc cả, chỉ xin "bớt cho em chút" hay "thêm cho em nắm hành".
Siêu thị, cửa hàng niêm yết giá, cửa hàng tiện lợi: không trả giá. Giá in trên nhãn là giá bán. Trả giá ở đây làm nhân viên lúng túng vì họ không có quyền giảm. Cửa hàng quần áo trong trung tâm thương mại cũng thường bán đúng giá niêm yết, trừ đợt khuyến mãi.
Câu trả giá lịch sự. "Bớt cho em chút được không chị?", "Bán cho em giá này được không?", "Em lấy hai cái, chị tính rẻ cho em nhé". Nói với nụ cười, giọng nhẹ. Tránh chê hàng để ép giá; người bán dễ phật ý và bạn cũng mất mối quen.
Biết dừng. Nếu người bán nói "giá này là hết rồi em" hoặc "chị bán đúng giá", hoặc bạn đã đề nghị một mức mà họ đồng ý, thì nên mua. Trả giá xong, người bán đồng ý mà bạn bỏ đi là điều bị coi là thiếu tôn trọng.
Mối quen quan trọng hơn vài nghìn đồng. Người đi chợ lâu năm thường chọn một vài quầy quen. Người bán quen sẽ để phần hàng tươi, cân đủ, đôi khi thêm chút rau thơm. Ở chợ Việt, được gọi là "khách quen" có lợi hơn nhiều so với lần nào cũng mặc cả.
Ở tiệm tạp hoá, cửa hàng quần áo và khi cần đổi hàng
Tiệm tạp hoá đầu hẻm là nơi người Việt mua lặt vặt hằng ngày: nước mắm, trứng, mì gói, nước uống. Ở đây không cần chào dài, chỉ "chị ơi, cho em hai chai nước" là đủ. Người bán thường nhớ khách quen và đôi khi cho ghi nợ đến cuối tháng với hàng xóm lâu năm; người mới đến thì cứ trả ngay. Nếu tiệm không có món bạn cần, hỏi "chị có bán ... không?", người bán sẽ chỉ chỗ khác gần đó.
Ở cửa hàng quần áo, giày dép, câu hữu ích là "cho em thử được không?", "có size lớn hơn không chị?", "có màu khác không?". Size quần áo ở Việt Nam thường nhỏ hơn size cùng tên ở châu Âu, châu Mỹ, nên người nước ngoài nên thử trước khi mua. Muốn đổi hàng, hỏi ngay lúc mua: "nếu không vừa em đổi được không?". Nhiều cửa hàng nhỏ cho đổi size trong vài ngày nếu còn nguyên nhãn, nhưng ít khi trả lại tiền; mỗi nơi một quy định, nên hỏi trước để khỏi tranh cãi.
Khi mua đồ điện, đồ gia dụng, hỏi "bảo hành bao lâu?" và "có hoá đơn không?". Giữ lại phiếu bảo hành và hoá đơn hoặc ảnh chụp tin nhắn chuyển khoản, đó là bằng chứng mua hàng khi cần đổi trả.
Thanh toán, cảm ơn và một số câu tiện dùng
Nhiều quầy ở chợ thành phố nay nhận chuyển khoản bằng mã QR dán ngay quầy. Câu hỏi là "chị có nhận chuyển khoản không?". Khi chuyển xong, đưa màn hình cho người bán xem và chờ họ xác nhận đã nhận tiền. Ở chợ quê và hàng rong, tiền mặt vẫn phổ biến hơn, nên mang theo các tờ nhỏ.
Khi mua xong, nói "em cảm ơn chị" hoặc chỉ "cảm ơn chị nhé". Người bán có thể đáp "ừ, lần sau ghé nữa nha". Nếu bạn quay lại chỗ quen, câu chào "chị bán cho em như mọi khi" là cách nhanh nhất để mua.
Một vài câu khác hay dùng: "có loại nào rẻ hơn không chị?" khi muốn so sánh, "cái này ăn sống được không?" khi gặp rau lạ, "để được mấy ngày?" với trái cây, "nấu món gì ngon?" khi muốn người bán gợi ý. Câu cuối thường mở ra một bài giảng nấu ăn nhiệt tình, là một trong những trải nghiệm đáng giá nhất khi đi chợ Việt.
Nếu chưa muốn mua, nói "để em xem thêm" hoặc "lát em quay lại", người bán hiểu và không níu kéo. Đó là câu từ chối nhẹ nhàng mà người Việt dùng thường xuyên, hợp hơn là im lặng bỏ đi.
Câu hỏi thường gặp
Người bán nói "ba lăm" nghĩa là bao nhiêu tiền?
Nghĩa là ba mươi lăm nghìn đồng. Trong mua bán, người Việt thường bỏ chữ "nghìn" và nói gọn hàng chục với hàng đơn vị. Nếu không chắc, cứ hỏi lại bằng số đầy đủ hoặc nhờ người bán bấm số trên điện thoại.
Một lạng là bao nhiêu gam?
Một lạng thường được hiểu là một trăm gam, cách nói phổ biến ở miền Bắc. Ở miền Nam người ta hay nói theo gam hoặc ký. Khi mua hàng đắt như thịt bò, hải sản, hãy nói rõ số gam và nhìn cân để tránh hiểu nhầm.
Đi chợ ở Việt Nam có bắt buộc phải trả giá không?
Không bắt buộc. Với rau, thịt, cá ở chợ gần nhà, giá thường đã sát, người mua quen ít mặc cả. Trả giá phổ biến hơn ở hàng quần áo, đồ lưu niệm, đồ gia dụng. Siêu thị và cửa hàng niêm yết giá thì không trả giá.
Một chục trái cây có phải luôn là mười trái không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Ở một số chợ quê và chợ đầu mối, nhất là miền Tây, một chục có thể nhiều hơn mười trái theo tập quán địa phương. Khi mua theo chục, hỏi lại "chục mấy trái chị?" cho chắc.
Ở chợ có trả tiền bằng chuyển khoản được không?
Ở chợ thành phố, nhiều quầy có mã QR để chuyển khoản. Hỏi "chị có nhận chuyển khoản không?" trước khi mua. Chuyển xong thì đưa màn hình cho người bán xem và chờ họ xác nhận. Ở chợ quê và hàng rong, nên mang tiền mặt mệnh giá nhỏ.
Chưa muốn mua thì từ chối người bán thế nào cho khéo?
Nói "để em xem thêm" hoặc "lát em quay lại" là đủ, kèm nụ cười. Đây là cách từ chối nhẹ nhàng người Việt dùng hằng ngày. Điều nên tránh là đã trả giá, người bán đồng ý rồi mà bạn vẫn bỏ đi.