Trong tiếng Việt, người ta gọi nhau bằng từ chỉ quan hệ họ hàng chứ ít dùng một đại từ chung như "you" hay "I": gặp người xấp xỉ tuổi cha mẹ mình thì gọi "cô" hoặc "chú" và tự xưng "cháu", gặp người lớn hơn mình vài tuổi thì gọi "anh" hoặc "chị" và tự xưng "em", gặp người nhỏ hơn thì gọi "em" và tự xưng "anh" hoặc "chị". Chọn cặp xưng hô là việc đầu tiên người Việt làm trong mọi cuộc nói chuyện, và chọn đúng quan trọng hơn nói đúng ngữ pháp.
Với người mới học tiếng Việt hay con em Việt kiều lớn lên ở nước ngoài, đây thường là phần khó nhất, vì một người có thể vừa là "anh" ở chỗ làm, vừa là "con" ở nhà, vừa là "chú" với đứa trẻ hàng xóm, và mỗi vai đi kèm một cách nói. Bài này đi qua hệ xưng hô như một bộ công cụ: các cặp từ thường gặp, cách ước tuổi khi chưa quen, chỗ khác nhau giữa các vùng và cách đổi cách gọi khi quan hệ thay đổi.
Vì sao tiếng Việt xưng hô bằng từ họ hàng
Phần lớn ngôn ngữ châu Âu có một bộ đại từ cố định: ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba, có chăng thêm một dạng lịch sự. Tiếng Việt cũng có đại từ riêng, nhưng trong đời sống hằng ngày người ta mượn từ chỉ người trong gia đình để gọi cả người ngoài. Người bán rau gọi khách là "chị", khách gọi lại người bán là "cô", hai người chưa từng gặp nhau mà nói chuyện như họ hàng.
Cách gọi này mang theo thông tin về tuổi và vị thế. Khi gọi ai là "bác", bạn đã ngầm nói rằng người đó lớn tuổi hơn cha mẹ mình và mình đứng ở vai con cháu. Vì vậy chọn sai từ không chỉ là lỗi ngôn ngữ mà có thể bị hiểu là thiếu tôn trọng, hoặc ngược lại là làm người kia thấy mình bị gọi già đi. Một phụ nữ ngoài ba mươi bị gọi là "cô" ở cửa hàng nhiều khi sẽ cười gượng, trong khi gọi "chị" thì vui vẻ.
Điểm cần nhớ là xưng hô đi thành cặp. Gọi người kia là "anh" thì mình xưng "em", gọi "chú" thì xưng "cháu", gọi "ông" thì xưng "cháu" hoặc "con". Người mới học hay gọi đúng người kia nhưng lại tự xưng bằng một từ trung tính, nghe vẫn hiểu nhưng thiếu ấm áp, như đang đọc văn bản hành chính. Tập nói cả cặp ngay từ đầu sẽ đỡ phải sửa về sau.
Các cặp xưng hô thường gặp và khi nào dùng
Bảng dưới đây là khung chung cho người mới. Mỗi gia đình, mỗi vùng có chỗ khác, nhưng đi theo bảng này thì hiếm khi bị phật lòng.
| Người đối diện | Gọi họ là | Tự xưng là | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lớn hơn bạn vài tuổi đến khoảng mười tuổi | anh / chị | em | Cặp dùng nhiều nhất ở công sở, quán xá, với người lạ trạc tuổi |
| Nhỏ hơn bạn | em | anh / chị | Với người nhỏ hơn nhiều tuổi vẫn gọi "em", hoặc "cháu" nếu chênh cả một thế hệ |
| Trạc tuổi cha mẹ bạn, nhỏ hơn cha mẹ | cô / chú | cháu | Miền Bắc phân biệt rõ cô, chú với bác; miền Nam gọi "cô, chú" rộng hơn |
| Lớn tuổi hơn cha mẹ bạn | bác | cháu | Ở miền Nam, "bác" ít dùng hơn, nhiều người gọi "cô, chú" hoặc "ông, bà" |
| Trạc tuổi ông bà bạn | ông / bà | cháu hoặc con | Xưng "con" nghe gần gũi hơn, thường thấy ở miền Nam |
| Bạn bè cùng tuổi, thân | bạn, cậu, tên riêng | mình, tớ | Giữa bạn rất thân có cặp suồng sã hơn, chỉ dùng khi chắc chắn |
Trong cặp "anh / chị", từ được chọn theo giới tính của người được gọi. Bạn là nữ gọi một người đàn ông lớn tuổi hơn là "anh" và tự xưng "em"; người ấy gọi lại bạn là "em" và tự xưng "anh". Nghe có vẻ phức tạp nhưng chỉ cần một tuần nói chuyện hằng ngày là quen tay.
Chưa biết tuổi thì đoán thế nào cho an toàn
Đoán nhỉnh lên một chút với người lớn tuổi. Với người trông lớn tuổi hơn bạn rõ rệt, gọi cao hơn một bậc thường an toàn hơn gọi thấp: người trạc năm mươi mà bạn không chắc nên gọi "cô, chú" hay "anh, chị" thì cứ "cô, chú". Ngược lại, với phụ nữ trẻ và trung niên, gọi "chị" thường được đón nhận dễ hơn "cô", vì không ai thích bị đoán già.
Người bán hàng, phục vụ trẻ tuổi gọi "em" là được. Ở quán ăn, quán cà phê, gọi nhân viên trẻ là "em" là chuyện bình thường, thêm "ơi" khi gọi từ xa: "em ơi, cho anh xin cốc nước". Ở miền Nam, khách cũng hay gọi người phục vụ là "em" hoặc gọi chung "bạn ơi" nếu không muốn đoán tuổi.
Hỏi thẳng một cách nhẹ nhàng. Khi bắt đầu quen, người Việt thường hỏi "anh sinh năm bao nhiêu" hay "em tuổi gì" chính là để chọn cách gọi. Câu hỏi này không tò mò như người nước ngoài hay nghĩ. Bạn cũng hỏi lại được, kèm lý do: "để em biết đường xưng hô cho đúng".
Nghe người khác gọi họ thế nào. Trong một nhóm, cách nhanh nhất là để ý những người xung quanh gọi người ấy ra sao. Nếu đồng nghiệp ngang tuổi bạn đều gọi một người là "anh Hùng" thì bạn gọi theo, không cần tự đoán.
Xưng hô ở công sở và trong làm ăn
Ở văn phòng Việt Nam, cặp "anh, chị, em" chiếm gần như toàn bộ. Nhân viên gọi trưởng phòng là "anh" hoặc "chị" kèm tên, ví dụ "chị Lan", kể cả khi người đó là cấp trên. Chức danh như "giám đốc", "trưởng phòng" thường xuất hiện trong buổi họp chính thức, trong văn bản, hoặc khi nói với người ngoài công ty: "anh Minh, giám đốc bên em". Gọi trống không bằng chức danh khi nói chuyện riêng nghe xa cách.
Với cấp trên lớn tuổi hơn hẳn, nhiều người vẫn gọi "anh, chị" để giữ không khí trẻ trung trong công ty, nhưng một số nơi, nhất là cơ quan nhà nước hay doanh nghiệp lâu năm, gọi "chú, cô" hay "thầy, cô" với người đi trước. Cách đơn giản là nghe đồng nghiệp gọi trong tuần đầu rồi làm theo.
Trong thư điện tử và tin nhắn công việc, cách mở đầu phổ biến là "Chào anh Nam" hay "Dạ chào chị". Khi viết cho nhiều người hoặc cho một đối tác chưa rõ tuổi, người ta dùng "Kính gửi anh/chị". Trong biên bản, hợp đồng, công văn thì dùng ngôi trung tính và danh xưng đầy đủ như "Ông", "Bà" kèm họ tên, không dùng cặp xưng hô thân mật.
Người nước ngoài làm quản lý thường được nhân viên gọi bằng tên riêng, đôi khi kèm "anh" hoặc "chị" phía trước: "anh John", "chị Sarah". Đó là dấu hiệu nhân viên coi bạn là người trong nhà, không phải sự suồng sã.
Khác biệt giữa các vùng
Hệ xưng hô có chung một bộ khung trên cả nước, nhưng mỗi vùng dùng từng từ với sắc thái khác. Ở miền Bắc, nhiều gia đình phân biệt rõ: anh chị của bố là "bác", em trai của bố là "chú", em gái của bố là "cô", còn bên mẹ thì anh chị là "bác", em trai là "cậu", em gái là "dì". Khi ra ngoài xã hội, người Bắc thường gọi người lớn hơn cha mẹ mình là "bác" để tỏ kính trọng.
Ở miền Nam, cách gọi người ngoài thường ngắn gọn và rộng hơn: "cô, chú" cho người trạc tuổi cha mẹ bất kể lớn hay nhỏ hơn cha mẹ, "ông, bà" cho người già. Người Nam còn hay gọi theo thứ tự sinh trong nhà, như "anh Hai", "chị Ba", "cô Tư", và người con đầu lòng được gọi là "Hai" chứ không phải "Cả" như ngoài Bắc. Người miền Nam cũng hay tự xưng "con" với người lớn tuổi, nghe rất gần gũi.
Ở miền Trung, một số vùng có từ riêng như "o" để gọi người phụ nữ ở vai cô, "mệ" để gọi bà, "mạ" để gọi mẹ. Người ngoài vùng không cần dùng những từ này, nhưng nghe được thì hiểu người nói đang gọi ai. Khi đến sống ở một vùng mới, cứ dùng cặp phổ thông "anh, chị, cô, chú" là đủ lịch sự; người địa phương không trông đợi bạn nói như họ.
Xưng hô với trẻ em, người già và trên điện thoại
Với trẻ con, người lớn thường tự xưng theo vai họ hàng tương ứng: người trạc tuổi cha mẹ đứa trẻ tự xưng "cô", "chú", người lớn tuổi hơn tự xưng "bác", "ông", "bà", và gọi đứa trẻ là "cháu" hoặc "con". Người trẻ chưa có gia đình nói chuyện với một em bé hàng xóm thường tự xưng "anh", "chị". Trẻ con được dạy đáp lại bằng "dạ" và tự xưng "cháu" hoặc "con", nên khi một đứa trẻ khoanh tay chào "cháu chào chú ạ" thì bạn đáp "ừ, chú chào cháu" là đúng nếp.
Với người già ở bệnh viện, ở chợ hay trong khu phố, gọi "bác", "ông", "bà" và thêm "ạ" cuối câu là đủ lễ. Khi nghe điện thoại từ một số lạ, câu mở đầu an toàn là "dạ, alo" rồi chờ người kia xưng trước; nghe giọng đoán được tuổi thì chọn cặp xưng hô theo. Nhân viên chăm sóc khách hàng thường gọi khách là "anh, chị" và tự xưng "em" bất kể tuổi thật, đó là quy ước nghề, không phải đoán tuổi.
Khi nào đổi cách gọi và những lỗi hay gặp
Xưng hô không đứng yên. Hai đồng nghiệp gọi nhau "anh, em" có thể chuyển sang "ông, tui" hoặc gọi tên trống khi đã rất thân, nhất là giữa nam giới ở miền Nam. Một người bạn mới quen gọi bằng "bạn, mình" có thể chuyển sang "anh, em" khi biết chênh tuổi. Người Việt thường không tuyên bố việc đổi cách gọi; một bên đổi trước, bên kia thấy thoải mái thì đi theo. Nếu chưa chắc, cứ giữ cách gọi cũ cho tới khi người kia đổi.
Lỗi hay gặp nhất của người mới học là gọi người khác bằng "bạn" trong mọi tình huống. Từ này hợp với người cùng tuổi, trong lớp học hay trên mạng, nhưng dùng với người lớn tuổi hơn hẳn thì nghe như ngang hàng, thiếu kính trọng. Lỗi thứ hai là dùng từ "mày, tao" vì nghe người Việt trẻ nói với nhau. Đây là cặp chỉ dùng giữa bạn bè rất thân hoặc khi cãi nhau; người ngoài dùng thì gần như chắc chắn gây sốc.
Lỗi thứ ba là quên tự xưng cho khớp. Gọi người bán hàng là "chị" mà tự xưng "mình" vẫn được ở thành phố, nhưng tự xưng "em" thì tự nhiên hơn nhiều. Lỗi thứ tư là gọi vợ hoặc chồng của người quen theo tuổi riêng của họ: theo nếp nhiều nơi, vợ của người bạn gọi là "anh" thì bạn gọi là "chị", dù chị ấy có nhỏ tuổi hơn bạn, vì gọi theo vai của người chồng.
Nếu lỡ gọi sai, người Việt thường tự sửa giúp bằng một câu như "gọi chị thôi, cô gì mà cô". Bạn chỉ cần cười và đổi theo. Sự lúng túng của người đang học xưng hô luôn được thông cảm hơn sự cứng nhắc.
Câu hỏi thường gặp
Không biết tuổi người đối diện thì nên gọi gì cho an toàn?
Với người trạc tuổi hoặc hơn bạn vài tuổi, gọi "anh" hoặc "chị" và tự xưng "em" là an toàn nhất. Với người rõ ràng lớn tuổi, gọi "cô" hoặc "chú". Sau vài câu, bạn có thể hỏi năm sinh để chỉnh lại cho đúng.
Người nước ngoài có phải xưng hô như người Việt không?
Không ai bắt buộc, và người Việt rất dễ thông cảm. Tuy vậy, chỉ cần dùng đúng cặp "anh, chị, em" là người nghe đã thấy gần gũi hơn hẳn. Đó cũng là cách nhanh nhất để được đối xử như người quen thay vì khách lạ.
Gọi người lớn tuổi là "bạn" có bất lịch sự không?
Với người lớn tuổi hơn hẳn, gọi "bạn" nghe như đặt mình ngang hàng nên dễ bị coi là thiếu lễ độ. Từ "bạn" hợp với người cùng lứa, trong lớp học hoặc trên mạng. Với người lớn tuổi, hãy dùng "anh, chị, cô, chú" tuỳ độ chênh.
Ở công ty có nên gọi sếp bằng chức danh không?
Trong trao đổi hằng ngày, đa số nhân viên gọi sếp là "anh" hoặc "chị" kèm tên. Chức danh dùng trong họp chính thức, văn bản hoặc khi giới thiệu với người ngoài. Tuần đầu đi làm, cứ nghe đồng nghiệp gọi thế nào thì làm theo.
Vì sao người miền Nam gọi con cả là "Hai"?
Theo nếp gọi phổ biến ở Nam Bộ, con đầu lòng được gọi là thứ "Hai", con kế là "Ba" và cứ thế tiếp. Có nhiều cách giải thích về nguồn gốc, nhưng điều cần biết khi giao tiếp là "anh Hai" ở miền Nam thường chỉ người con trưởng.
Khi nào thì có thể gọi nhau bằng tên trống?
Giữa bạn bè cùng tuổi, đồng nghiệp ngang hàng đã thân, hoặc khi người lớn gọi người nhỏ hơn, gọi tên trống là bình thường. Người nhỏ tuổi gọi tên trống người lớn hơn thì bị coi là hỗn, trừ khi chính người lớn hơn đã đề nghị như vậy.