Khi đi khám ở Việt Nam, bạn cần nói được ba việc bằng tiếng Việt: mình bị gì ("em bị sốt và ho ba ngày nay"), đau ở đâu và đau thế nào ("đau bụng bên phải, đau quặn từng lúc"), và mình có dị ứng hay đang dùng thuốc gì ("em dị ứng với thuốc kháng sinh nhóm này"). Sau khi khám, cần hỏi lại được cách dùng thuốc: uống mấy lần một ngày, trước hay sau ăn, uống trong bao lâu. Nắm chắc chừng ấy câu, phần còn lại bác sĩ và dược sĩ sẽ hỏi bạn.
Bài này cung cấp từ vựng và mẫu câu, không thay cho lời khuyên y tế. Khi có dấu hiệu nặng như khó thở, đau ngực, chảy máu nhiều, lơ mơ, hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đến khoa cấp cứu của bệnh viện gần nhất ngay, không cần lo nói tiếng Việt chưa giỏi; nhân viên cấp cứu sẽ ưu tiên xử lý trước.
Ở quầy tiếp đón: lấy số, đăng ký và trả tiền
Ở phần lớn bệnh viện và phòng khám, bước đầu tiên là quầy tiếp đón. Ở bệnh viện công, bạn thường lấy số thứ tự từ máy hoặc từ nhân viên, chờ gọi đến quầy rồi đưa giấy tờ tuỳ thân và thẻ bảo hiểm y tế nếu có. Câu hữu ích: "em muốn khám bệnh, đăng ký ở đâu ạ?", "em khám bảo hiểm" hoặc "em khám dịch vụ". Khám dịch vụ, hay khám theo yêu cầu, thường chờ ít hơn và được chọn bác sĩ, chi phí tự trả cao hơn.
Nhân viên sẽ hỏi bạn khám chuyên khoa nào. Nếu không biết, nói triệu chứng chính: "em bị đau họng", "con em bị sốt", họ sẽ chỉ phòng khám nội, nhi, tai mũi họng hay da liễu. Các tên khoa cần nhớ: nội tổng quát, nhi, sản, ngoại, tai mũi họng, mắt, răng hàm mặt, da liễu, tim mạch, tiêu hoá, xương khớp.
Nhiều nơi yêu cầu đóng tiền trước khi khám, trước khi xét nghiệm và trước khi lấy thuốc, mỗi lần ở quầy thu ngân. Hỏi "đóng tiền ở đâu ạ?" và giữ lại các phiếu thu; bác sĩ hoặc phòng xét nghiệm sẽ hỏi phiếu. Phòng khám tư thường gộp chung, trả một lần khi ra về.
Tả triệu chứng: các từ cần biết
Bác sĩ sẽ hỏi "bị sao?", "đau ở đâu?", "bị từ bao giờ?". Bảng dưới đây gom các từ triệu chứng thường dùng nhất và cách nói tự nhiên.
| Từ | Nghĩa | Mẫu câu |
|---|---|---|
| sốt, sốt cao, sốt nhẹ | thân nhiệt tăng | "Em bị sốt từ tối qua, đo được ba mươi tám độ rưỡi" |
| ho khan, ho có đờm | ho không đờm và có đờm | "Em ho có đờm, nhất là buổi sáng" |
| sổ mũi, nghẹt mũi | chảy nước mũi, tắc mũi | "Em bị nghẹt mũi, khó ngủ" |
| đau họng, rát họng | họng đau khi nuốt | "Nuốt nước bọt cũng đau" |
| đau đầu, nhức đầu | đau vùng đầu | "Đau nhức hai bên thái dương" |
| chóng mặt, choáng | cảm giác quay cuồng, muốn ngã | "Đứng dậy là bị chóng mặt" |
| buồn nôn, nôn (ói) | muốn nôn, đã nôn | Miền Nam hay nói "ói": "em ói hai lần" |
| tiêu chảy, đi ngoài | đi phân lỏng nhiều lần | Miền Bắc hay nói "đi ngoài": "em đi ngoài năm lần từ sáng" |
| ngứa, nổi mẩn, nổi mề đay | phản ứng trên da | "Em bị nổi mẩn đỏ khắp tay sau khi ăn hải sản" |
| khó thở, tức ngực | thở khó khăn, ngực nặng | Đây là dấu hiệu cần khám ngay, đến cấp cứu nếu nặng |
| mệt, mệt mỏi, uể oải | không có sức | "Em mệt cả tuần nay, ăn không ngon" |
Kèm theo triệu chứng, hãy nói thời gian: "từ hôm qua", "ba ngày nay", "khoảng một tuần", và mức độ: "nhẹ", "khá nặng", "càng ngày càng tăng". Nếu có đo nhiệt độ, huyết áp ở nhà, đưa số đo cho bác sĩ xem.
Tả cơn đau cho bác sĩ hiểu đúng
Đau ở đâu. Chỉ tay vào chỗ đau và nói: "đau ở đây", "đau bụng bên phải", "đau vùng thượng vị" nếu bạn biết từ này, hoặc đơn giản "đau ở trên rốn". Với trẻ nhỏ, cha mẹ thường phải tả thay: "bé quấy, hay ôm bụng".
Đau thế nào. Tiếng Việt có nhiều từ tả kiểu đau: "đau nhói" là đau đột ngột như bị đâm, "đau âm ỉ" là đau nhẹ kéo dài, "đau quặn" là đau từng cơn thắt lại, "đau rát" là cảm giác bỏng, "đau tức" là căng nặng, "đau buốt" là đau sắc và lan. Chọn đúng từ giúp bác sĩ định hướng nhanh hơn.
Khi nào đau nhiều hơn. "Đau hơn khi ăn", "đau khi cúi xuống", "ban đêm đau nhiều hơn", "đi lại thì đỡ". Những chi tiết này rất có ích, bác sĩ Việt thường hỏi kỹ.
Đã làm gì rồi. "Em đã uống thuốc hạ sốt ở nhà", "em đã chườm nóng", "em chưa uống gì". Nói rõ tên thuốc đã dùng, tốt nhất mang theo vỏ hộp hoặc chụp ảnh hộp thuốc.
Tiền sử, dị ứng và thuốc đang dùng: những câu không được quên
Phần quan trọng nhất về an toàn là cho bác sĩ biết bạn dị ứng gì và đang dùng thuốc gì. Câu mẫu: "em bị dị ứng với thuốc ...", "em dị ứng hải sản", "em đang uống thuốc huyết áp hằng ngày", "em đang mang thai được ba tháng", "em đang cho con bú". Nếu tên thuốc bằng tiếng nước ngoài, viết tên hoạt chất ra giấy hoặc lưu trong điện thoại, vì tên thương mại ở Việt Nam có thể khác.
Các bệnh nền thường được hỏi: tiểu đường, cao huyết áp, hen suyễn, bệnh tim, bệnh gan, bệnh thận. Nói gọn: "em bị tiểu đường", "em có tiền sử hen". Người nước ngoài nên chuẩn bị sẵn một tờ tóm tắt sức khoẻ bằng tiếng Việt hoặc song ngữ gồm nhóm máu nếu biết, bệnh nền, dị ứng và thuốc đang dùng, nhờ một người Việt quen kiểm lại câu chữ. Tờ giấy này hữu ích nhất khi bạn đau đến mức không nói được nhiều.
Nếu bạn không hiểu bác sĩ nói gì, đừng gật đầu cho qua. Câu cần dùng: "bác sĩ nói chậm lại giúp em", "bác sĩ viết ra giúp em được không", "em có thể gọi người nhà nói chuyện với bác sĩ không". Nhiều bệnh viện lớn và phòng khám quốc tế ở các thành phố có nhân viên nói tiếng Anh, nhưng ở nơi khác, nhờ người quen gọi điện dịch giúp là cách phổ biến.
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ trước khi ra về
Bác sĩ ở bệnh viện công thường rất đông bệnh nhân, mỗi lượt khám ngắn, nên hãy chuẩn bị câu hỏi trước. Những câu hay dùng: "em bị bệnh gì ạ?", "có nặng không bác sĩ?", "bao lâu thì khỏi?", "có cần tái khám không, khi nào?", "kiêng ăn gì không ạ?", "có được đi làm, đi tập thể dục không?".
Nếu bác sĩ chỉ định xét nghiệm hay chụp chiếu, hỏi "làm xét nghiệm ở đâu, có cần nhịn ăn không?" và "bao giờ có kết quả?". Từ vựng thường gặp: xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu, chụp X-quang, siêu âm, nội soi, điện tim. Khi có kết quả, quay lại phòng khám ban đầu để bác sĩ đọc; nhiều người nhầm là phải tự hiểu kết quả.
Đừng ngại ghi âm hoặc ghi chép khi bác sĩ dặn dò, chỉ cần xin phép một câu: "em ghi lại cho nhớ được không bác sĩ?". Với người còn yếu tiếng Việt, ghi âm giúp bạn nhờ người quen nghe lại và giải thích kỹ hơn ở nhà. Cũng nên chụp lại sổ khám hoặc phiếu kết quả, vì nhiều nơi giao giấy gốc cho bệnh nhân giữ và lần tái khám phải mang theo.
Khi được kê đơn, hãy hỏi thêm "thuốc này mua ở nhà thuốc bệnh viện hay ngoài cũng được?" và "nếu uống mà không đỡ thì làm sao?". Câu cuối giúp bạn biết khi nào cần quay lại, thay vì tự đổi thuốc.
Đưa con, đưa người nhà đi khám và khi phải nằm viện
Khi đưa trẻ đi khám, bác sĩ nhi sẽ hỏi cha mẹ nhiều hơn hỏi trẻ. Chuẩn bị sẵn: bé bao nhiêu tháng hoặc bao nhiêu tuổi, cân nặng gần nhất, sốt từ khi nào và cao nhất bao nhiêu độ, ăn uống, ngủ, đi tiêu thế nào, đã tiêm chủng những gì. Câu mẫu: "bé nhà em mười tám tháng, sốt từ chiều qua, bỏ bú", "bé ho nhiều về đêm". Mang theo sổ tiêm chủng nếu có.
Khi người nhà phải nằm viện, bạn sẽ gặp nhiều từ mới: "nhập viện", "làm thủ tục nhập viện", "giường bệnh", "người nhà nuôi bệnh", "giờ thăm", "xuất viện", "giấy ra viện". Ở bệnh viện công Việt Nam, người nhà thường ở lại chăm sóc người bệnh, lo ăn uống, đưa đi làm xét nghiệm; một số nơi có dịch vụ chăm sóc thuê. Hỏi điều dưỡng "người nhà được ở lại mấy người?" và "giờ bác sĩ đi buồng là mấy giờ?" để biết lúc nào gặp bác sĩ điều trị.
Khi xuất viện, giữ lại giấy ra viện, tóm tắt bệnh án nếu được cấp và đơn thuốc mang về. Những giấy này cần cho lần tái khám, cho bảo hiểm và cho nơi làm việc nếu phải xin nghỉ dài ngày.
Ở nhà thuốc: mua thuốc và đọc cách dùng trên đơn
Nhà thuốc ở Việt Nam rất phổ biến, thường có dược sĩ đứng quầy. Thuốc kê đơn theo quy định cần có đơn của bác sĩ; với các vấn đề nhẹ, dược sĩ có thể tư vấn thuốc không kê đơn. Câu mua thuốc: "em mua thuốc theo đơn này", "em bị đau họng nhẹ, có thuốc gì không ạ?", "có loại không gây buồn ngủ không?". Luôn nói nếu bạn đang mang thai, có bệnh nền, hay đang dùng thuốc khác.
Trên đơn thuốc hoặc trên túi thuốc, dược sĩ thường ghi cách dùng bằng chữ viết tay ngắn gọn. Các cụm thường gặp: "ngày uống ... lần, mỗi lần ... viên", "uống sau ăn", "uống trước ăn", "uống lúc đói", "sáng, chiều", "trước khi ngủ", "uống khi đau", "uống với nhiều nước", "không nhai", "ngậm dưới lưỡi", "bôi ngoài da", "nhỏ mắt". Thời gian dùng thường ghi "trong ... ngày". Nếu không đọc được chữ viết tay, nhờ dược sĩ đọc lại và tự ghi vào điện thoại.
Hỏi thêm những câu này để dùng thuốc cho đúng: "thuốc này uống chung với thuốc kia được không?", "quên một lần thì làm sao?", "có tác dụng phụ gì cần để ý không?", "uống hết đơn hay đỡ thì ngưng?". Với kháng sinh, dược sĩ và bác sĩ thường dặn dùng đủ liệu trình theo chỉ định; đừng tự ngưng hay tự mua thêm khi chưa hỏi.
Giữ lại đơn thuốc và hoá đơn. Nếu dùng bảo hiểm sức khoẻ tư nhân, công ty bảo hiểm thường yêu cầu bản gốc hoặc bản chụp các giấy này để hoàn tiền; hỏi trước danh sách giấy tờ họ cần.
Câu hỏi thường gặp
"Đau âm ỉ" và "đau nhói" khác nhau thế nào?
"Đau âm ỉ" là đau nhẹ nhưng kéo dài, liên tục. "Đau nhói" là đau đột ngột, sắc như bị đâm. Ngoài ra còn "đau quặn" là đau từng cơn thắt lại và "đau rát" là cảm giác bỏng. Chọn đúng từ giúp bác sĩ hiểu tình trạng nhanh hơn.
Khám bảo hiểm và khám dịch vụ khác nhau ra sao?
Khám bảo hiểm dùng thẻ bảo hiểm y tế, chi phí được quỹ chi trả theo mức quy định, thường phải đúng tuyến và chờ lâu hơn. Khám dịch vụ hay khám theo yêu cầu thì tự trả phí, thường chờ ít hơn và được chọn bác sĩ. Hỏi quầy tiếp đón để biết cách tính cụ thể.
Không nói được tiếng Việt thì đi khám thế nào?
Chuẩn bị sẵn một tờ ghi triệu chứng, dị ứng, thuốc đang dùng bằng tiếng Việt, nhờ người quen kiểm lại. Ở thành phố lớn, nhiều phòng khám có nhân viên nói tiếng Anh. Nhờ người Việt quen đi cùng hoặc gọi điện dịch giúp cũng rất phổ biến.
Mua thuốc ở nhà thuốc có cần đơn bác sĩ không?
Thuốc kê đơn theo quy định phải có đơn của bác sĩ. Thuốc không kê đơn cho các vấn đề nhẹ có thể mua sau khi dược sĩ tư vấn. Luôn nói với dược sĩ nếu bạn đang mang thai, có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc khác để tránh tương tác.
Trên túi thuốc ghi "uống sau ăn" nghĩa là gì?
Nghĩa là uống thuốc sau bữa ăn, thường trong khoảng ít phút đến nửa tiếng sau khi ăn, tuỳ hướng dẫn của bác sĩ hay dược sĩ. Nếu đơn ghi "uống lúc đói" hay "trước ăn" thì ngược lại. Khi không chắc, hỏi lại dược sĩ và ghi vào điện thoại.
Số điện thoại cấp cứu ở Việt Nam là gì?
Số cấp cứu y tế là 115. Ngoài ra 113 là công an, 114 là cứu hoả và cứu nạn cứu hộ. Khi gọi, nói rõ địa chỉ hoặc mốc gần nhất và tình trạng người bệnh. Nếu chưa nói tiếng Việt vững, nhờ người xung quanh gọi giúp.